dead ahead
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb):
- Ngay phía trước, thẳng phía trước: "dead ahead" chỉ vị trí hoặc hướng đi chính xác, không chệch hướng, ngay trước mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm ở ngay phía trước.)
- (Nhìn thẳng phía trước và bạn sẽ thấy ngọn núi.)
- (Con tàu đi thẳng vào cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dead ahead" trong ngữ cảnh chỉ thời gian hoặc tình huống: có thể dùng để chỉ một sự kiện sắp xảy ra ngay lập tức.
- The deadline is dead ahead, so we must hurry. (Hạn chót đang ngay trước mắt, vì vậy chúng ta phải nhanh lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ahead (trạng từ): phía trước (không nhấn mạnh mức độ chính xác).
- Go ahead, I will follow. (Đi trước đi, tôi sẽ theo sau.)
- Dead (tính từ): hoàn toàn, chính xác (dùng để nhấn mạnh).
- He stopped dead in his tracks. (Anh ấy dừng lại đứng yên tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Straight ahead: thẳng phía trước.
- Keep going straight ahead. (Tiếp tục đi thẳng phía trước.)
- Directly in front: ngay phía trước.
- The store is directly in front of you. (Cửa hàng ở ngay trước mặt bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go dead ahead: đi thẳng về phía trước.
- Just go dead ahead until you see the red building. (Cứ đi thẳng cho đến khi bạn thấy tòa nhà màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Dead ahead of: ngay trước (ai đó/cái gì).
- The car was dead ahead of us. (Chiếc xe ở ngay trước chúng tôi.)